18 mã
Số sàn 8
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · W
Funding rate của 18 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng W, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · W
Không có mã nào khớp.
Một số dữ liệu đã được ghi nhận hơn 30 phút trước. Hãy làm mới trước khi so sánh hoặc tính phí.
| Mã | Số sàn | Chu kỳ thanh toán | Cao nhất | Thấp nhất | Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm) |
|---|---|---|---|---|---|
| W USDT | 7 | 4h | +4,08% | −17,62% | 21,70 |
| WAL USDT | 8 | 4h | +10,95% | −0,22% | 11,17 |
| WAVES USDT | 2 | 8h | +10,95% | +10,95% | 0,00 |
| WAXP USDT | 6 | 4h | +10,95% | −8,10% | 19,05 |
| WCT USDT | 7 | 4h / 8h | +10,95% | +10,95% | 0,00 |
| WDC USDT | 7 | 8h | +10,95% | −30,23% | 41,18 |
| WEN USDT | 4 | 8h | +0,00% | −33,22% | 33,22 |
| WENSTOCK USDT | 3 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| WET USDT | 7 | 4h / 8h | +59,35% | +10,95% | 48,40 |
| WIF USDC | 3 | 4h / 8h | +10,95% | +7,66% | 3,29 |
| WIF USDT | 8 | 4h | +10,95% | −27,60% | 38,55 |
| WLD USDC | 3 | 8h | +9,00% | +3,29% | 5,72 |
| WLD USDT | 8 | 8h | +10,95% | −33,84% | 44,79 |
| WLFI USDC | 3 | 4h | +10,95% | +10,95% | 0,00 |
| WLFI USDT | 7 | 4h | +10,95% | +8,33% | 2,62 |
| WMT USDT | 7 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| WOO USDT | 7 | 8h | +10,95% | −12,48% | 23,43 |
| WOTAMALAILE USDT | 2 | 4h | +159,7% | +10,95% | 148,70 |