8 mã
Số sàn 8
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · Q
Funding rate của 8 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng Q, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · Q
Không có mã nào khớp.
Một số dữ liệu đã được ghi nhận hơn 30 phút trước. Hãy làm mới trước khi so sánh hoặc tính phí.
| Mã | Số sàn | Chu kỳ thanh toán | Cao nhất | Thấp nhất | Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Q USDT | 7 | 4h | +10,95% | −591,1% | 602,07 |
| QCOM USDT | 7 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| QLD USDT | 2 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| QNT USDT | 8 | 8h | +10,95% | −54,73% | 65,68 |
| QNTSTOCK USDT | 2 | 8h | +0,00% | −15,99% | 15,99 |
| QNTX USDT | 5 | 8h | +0,00% | −197,6% | 197,55 |
| QQQ USDT | 7 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| QTUM USDT | 7 | 4h / 8h | +10,95% | −10,07% | 21,02 |