7 mã
Số sàn 8
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · Q
Funding rate của 7 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng Q, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · Q
Không có mã nào khớp.
Một số dữ liệu đã được ghi nhận hơn 30 phút trước. Hãy làm mới trước khi so sánh hoặc tính phí.
| Mã | Số sàn | Chu kỳ thanh toán | Cao nhất | Thấp nhất | Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Q USDT | 6 | 4h | +11,04% | +10,95% | 0,09 |
| QCOM USDT | 7 | 8h | +10,95% | +0,00% | 10,95 |
| QNT USDT | 7 | 8h | +10,95% | −22,57% | 33,52 |
| QNTSTOCK USDT | 2 | 8h | +0,00% | −14,67% | 14,67 |
| QNTX USDT | 5 | 8h | +0,00% | −10,95% | 10,95 |
| QQQ USDT | 7 | 8h | +10,95% | +0,00% | 10,95 |
| QTUM USDT | 7 | 4h / 8h | +10,95% | +10,95% | 0,00 |