Tickmark độ tin cậy sàn, đo thực tế
27 mã Số sàn 8

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · O

Funding rate của 27 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng O, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · O

Số sàn Chu kỳ thanh toán Cao nhất Thấp nhất Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm)
O USDT 7 4h +10,95% −37,01% 47,96
OFC USDT 3 4h +10,95% +10,95% 0,00
OG USDT 6 4h / 8h +10,95% +10,95% 0,00
OGN USDT 6 4h / 8h +10,95% +3,14% 7,81
OKB USDT 5 4h / 8h +10,95% +10,95% 0,00
OKLO USDT 2 8h +10,95% +0,00% 10,95
OKTA USDT 5 8h +0,00% +0,00% 0,00
OL USDT 2 4h +10,95% +10,95% 0,00
ON USDT 5 4h / 8h +10,95% −7,88% 18,83
ONDO USDC 2 8h +10,95% +10,95% 0,00
ONDO USDT 8 4h +10,95% +4,16% 6,79
ONDS USDT 7 8h +10,95% +0,00% 10,95
ONE USDT 6 4h / 8h +10,95% −30,57% 41,52
ONG USDT 5 1h / 4h −1.212% −1.952% 739,23
ONT USDT 7 4h +10,95% −30,22% 41,17
OP USDC 2 8h +10,95% +10,95% 0,00
OP USDT 8 8h +10,95% −3,10% 14,05
OPEN USDT 5 4h / 8h +10,95% +10,95% 0,00
OPENAI USDT 8 8h +5,48% +0,00% 5,48
OPG USDT 7 4h +10,95% +10,95% 0,00
OPN USDT 7 4h +10,95% +6,26% 4,69
ORCA USDT 6 4h +10,95% −98,99% 109,94
ORCL USDT 7 8h +45,01% +0,00% 45,01
ORDER USDT 7 4h / 8h +10,95% +6,13% 4,82
ORDI USDC 3 4h / 8h +10,95% +10,95% 0,00
ORDI USDT 8 4h +10,95% −7,44% 18,39
OUST USDT 5 8h +10,95% +0,00% 10,95