Tickmark độ tin cậy sàn, đo thực tế
28 mã Số sàn 8

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · O

Funding rate của 28 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng O, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · O

Mã Số sàn Chu kỳ thanh toán Cao nhất Thấp nhất Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm)
O USDT 7 4h +19,71% +10,95% 8,76
OFC USDT 2 4h +10,95% +10,95% 0,00
OG USDT 6 4h / 8h +11,47% −50,59% 62,06
OGN USDT 6 4h / 8h +10,95% −77,31% 88,26
OKB USDT 5 4h / 8h +10,95% −18,29% 29,24
OKLO USDT 7 8h +0,00% +0,00% 0,00
OKTA USDT 5 8h +0,00% −391,9% 391,91
OL USDT 2 4h +10,95% +10,95% 0,00
ON USDT 5 4h / 8h +12,42% +0,00% 12,42
ONDO USDC 2 8h +10,95% −2,92% 13,87
ONDO USDT 8 4h / 8h +10,95% −5,46% 16,41
ONDS USDT 7 8h +0,00% −187,8% 187,76
ONE USDT 6 4h / 8h +10,95% −78,18% 89,13
ONG USDT 5 4h +10,95% +10,95% 0,00
ONT USDT 7 4h +10,95% −24,09% 35,04
OP USDC 2 8h +10,95% −53,37% 64,32
OP USDT 8 8h +10,95% −49,29% 60,24
OPEN USDT 5 4h / 8h +10,95% −77,96% 88,91
OPENAI USDT 8 8h +5,48% +0,00% 5,48
OPG USDT 7 4h +10,95% +10,95% 0,00
OPN USDT 7 4h +10,95% +5,59% 5,36
ORCA USDT 6 4h +10,95% +10,73% 0,22
ORCL USDT 7 8h +0,00% +0,00% 0,00
ORDER USDT 7 4h / 8h +10,95% −42,05% 53,00
ORDI USDC 2 4h / 8h +10,95% +1,08% 9,87
ORDI USDT 8 4h +10,95% −29,08% 40,03
OURA USDT 7 8h +5,48% +0,00% 5,48
OUST USDT 5 8h +10,95% −45,01% 55,96