18 mã
Số sàn 8
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · V
Funding rate của 18 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng V, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · V
Không có mã nào khớp.
Một số dữ liệu đã được ghi nhận hơn 30 phút trước. Hãy làm mới trước khi so sánh hoặc tính phí.
| Mã | Số sàn | Chu kỳ thanh toán | Cao nhất | Thấp nhất | Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm) |
|---|---|---|---|---|---|
| V USDT | 7 | 8h | +100,9% | +0,00% | 100,95 |
| VALE USDT | 2 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| VANA USDT | 7 | 4h | +10,95% | −8,94% | 19,89 |
| VELO USDT | 3 | 4h / 8h | +10,95% | +10,95% | 0,00 |
| VELVET USDT | 7 | 4h | +184,4% | +10,95% | 173,41 |
| 6 | 8h | +10,95% | −63,01% | 73,96 | |
| VICR USDT | 3 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| VIRTUAL USDC | 2 | 4h | +10,95% | +0,22% | 10,73 |
| VIRTUAL USDT | 7 | 4h | +10,95% | −14,82% | 25,77 |
| VIST USDT | 2 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| VKTX USDT | 5 | 8h | +26,91% | +0,00% | 26,91 |
| VLO USDT | 2 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| VOO USDT | 2 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| VRT USDT | 7 | 8h | +0,00% | −101,1% | 101,06 |
| VRTXSTOCK USDT | 2 | 8h | +0,00% | −21,90% | 21,90 |
| VST USDT | 7 | 8h | +10,95% | +0,00% | 10,95 |
| VTHO USDT | 4 | 4h | +10,95% | −72,49% | 83,44 |
| VVV USDT | 7 | 4h | +10,95% | +0,95% | 10,00 |