Tickmark độ tin cậy sàn, đo thực tế
15 mã Số sàn 8

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · V

Funding rate của 15 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng V, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · V

Số sàn Chu kỳ thanh toán Cao nhất Thấp nhất Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm)
V USDT 6 8h +10,95% +0,00% 10,95
VALE USDT 2 8h +10,95% +0,00% 10,95
VANA USDT 7 4h +10,95% −11,82% 22,77
VELO USDT 3 4h / 8h +10,95% +10,95% 0,00
VELODROME USDT 5 4h +10,95% +10,95% 0,00
VELVET USDT 7 4h +10,95% −155,9% 166,88
VET USDT 6 8h +10,95% +10,95% 0,00
VIRTUAL USDC 2 4h +10,95% +6,13% 4,82
VIRTUAL USDT 7 4h +10,95% −19,05% 30,00
VOO USDT 2 8h +0,00% +0,00% 0,00
VRT USDT 7 8h +117,4% +0,00% 117,38
VRTXSTOCK USDT 2 8h +0,00% −8,10% 8,10
VST USDT 5 8h +10,95% +0,00% 10,95
VTHO USDT 4 4h −384,1% −509,2% 125,05
VVV USDT 7 4h +10,95% +6,79% 4,16