Tickmark độ tin cậy sàn, đo thực tế
33 mã Số sàn 8

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · H

Funding rate của 33 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng H, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · H

Mã Số sàn Chu kỳ thanh toán Cao nhất Thấp nhất Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm)
H USDC 2 4h +10,95% +10,95% 0,00
H USDT 7 4h +27,16% +10,95% 16,21
H100 USDT 4 1h / 8h +5.586% +0,00% 5.586
HAEDAL USDT 6 4h +10,95% −67,45% 78,40
HAJIMI USDT 3 4h +11,04% +10,95% 0,09
HANA USDT 5 4h / 8h +24,31% +10,95% 13,36
HANMI USDT 7 4h / 8h +0,00% −78,40% 78,40
HBAR USDC 3 4h +10,95% +10,95% 0,00
HBAR USDT 8 8h +10,95% −7,99% 18,94
HD USDT 6 8h +36,64% +0,00% 36,64
HEI USDT 5 4h +10,95% −23,43% 34,38
HEMI USDT 5 4h +34,16% +10,95% 23,21
HIMS USDT 6 8h +0,00% −69,05% 69,05
HIVE USDT 6 4h +10,95% +2,03% 8,92
HK0625 USDT 2 4h +0,00% −43,30% 43,30
HK0700 USDT 3 4h +253,6% +148,5% 105,13
HK0992 USDT 1 Dữ liệu cũ 4h +0,00% +0,00% —
HK1810 USDT 3 4h +0,00% +0,00% 0,00
HLT USDT 2 8h +0,00% +0,00% 0,00
HMSTR USDT 6 4h +10,95% −214,1% 225,05
HNT USDT 3 8h +10,95% +10,95% 0,00
HOLO USDT 6 4h +10,95% −4,38% 15,33
HOME USDT 7 4h +23,00% −3,29% 26,28
HOOD USDT 6 8h +0,00% −42,84% 42,84
HOOKED USDT 1 Dữ liệu cũ 4h +10,95% +10,95% —
HOT USDT 4 8h +10,95% +10,95% 0,00
HPE USDT 7 8h +0,00% +0,00% 0,00
HUMA USDT 7 4h +10,95% −15,31% 26,26
HUT USDT 6 8h +7,50% +0,00% 7,50
HYPE USDC 2 4h +10,95% −45,01% 55,96
HYPE USDT 8 4h / 8h +10,95% +3,50% 7,45
HYPER USDT 6 4h +10,95% −50,59% 61,54
HYUNDAI USDT 7 4h / 8h +9,83% +0,00% 9,83