13 mã
Số sàn 8
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · J
Funding rate của 13 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng J, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.
Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · J
Không có mã nào khớp.
Một số dữ liệu đã được ghi nhận hơn 30 phút trước. Hãy làm mới trước khi so sánh hoặc tính phí.
| Mã | Số sàn | Chu kỳ thanh toán | Cao nhất | Thấp nhất | Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm) |
|---|---|---|---|---|---|
| JASMY USDT | 6 | 8h | +5,29% | −58,80% | 64,09 |
| JCT USDT | 6 | 4h | +10,95% | +10,95% | 0,00 |
| JD USDT | 4 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| JELLYJELLY USDT | 6 | 4h | +29,41% | +10,95% | 18,46 |
| JMKE USDT | 2 | 8h | +0,00% | +0,00% | 0,00 |
| JNJ USDT | 4 | 8h | +10,95% | +0,00% | 10,95 |
| JOE USDT | 5 | 8h | +10,95% | +10,95% | 0,00 |
| JP225 USDT | 4 | 1h / 8h | +5,48% | +0,00% | 5,48 |
| JPM USDT | 6 | 8h | +7,45% | +0,00% | 7,45 |
| JST USDT | 6 | 4h / 8h | +1,74% | −56,72% | 58,46 |
| JTO USDT | 7 | 4h / 8h | +10,95% | +3,87% | 7,08 |
| JUGGERNAUT USDT | 2 | 4h | +32,19% | +10,95% | 21,24 |
| JUP USDT | 8 | 4h | +10,95% | +10,95% | 0,00 |