Tickmark độ tin cậy sàn, đo thực tế
34 mã Số sàn 8

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · L

Funding rate của 34 hợp đồng vĩnh cửu có mã bắt đầu bằng L, quy về năm theo chu kỳ thanh toán riêng của từng sàn và so sánh trên 8 sàn.

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · L

Số sàn Chu kỳ thanh toán Cao nhất Thấp nhất Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm)
LA USDT 7 4h −105,7% −163,2% 57,49
LAB USDT 8 4h +10,95% +10,95% 0,00
LAOPU USDT 2 8h +0,00% +0,00% 0,00
LAYER USDT 5 4h +10,95% +10,95% 0,00
LDO USDT 7 8h +10,95% −28,80% 39,75
LENOVO USDT 2 8h +0,00% +0,00% 0,00
LGELECTRONICS USDT 6 4h / 8h +75,77% −181,8% 257,54
LIGHT USDT 6 4h / 8h +35,70% +10,95% 24,75
LIN USDT 2 8h +0,00% +0,00% 0,00
LINEA USDT 7 4h +10,95% +6,57% 4,38
LINK USD 2 8h +10,95% +6,90% 4,05
LINK USDC 3 8h +10,95% +10,95% 0,00
LINK USDT 8 8h +10,95% −1,93% 12,88
LISTA USDT 5 4h +10,95% +10,95% 0,00
LIT USDT 8 4h +10,95% +6,28% 4,67
LITE USDT 7 8h +10,95% +0,00% 10,95
LLY USDT 7 8h +20,70% +0,00% 20,70
LMT USDT 3 8h +0,00% +0,00% 0,00
LONGXIA USDT 2 4h +53,00% +42,71% 10,29
LPT USDT 7 4h / 8h +10,95% −16,09% 27,04
LQTY USDT 7 8h +10,95% +10,95% 0,00
LRC USDT 4 4h / 8h +10,95% +10,07% 0,88
LRCX USDT 7 8h +16,32% +0,00% 16,32
LSK USDT 5 4h / 8h −416,8% −744,2% 327,47
LTC USD 2 8h +10,66% +6,57% 4,09
LTC USDC 3 4h / 8h +10,95% +7,56% 3,39
LTC USDT 8 8h +10,95% −11,72% 22,67
LUMIA USDT 5 4h +10,95% +10,95% 0,00
LUNA USDT 4 4h / 8h +10,95% +10,95% 0,00
LUNA2 USDT 2 4h / 8h +10,95% +10,95% 0,00
LUNC USDT 6 8h +10,95% −186,9% 197,87
LUNR USDT 4 8h +10,95% +0,00% 10,95
LYN USDT 6 4h +123,3% +10,95% 112,35
LYTE USDT 7 8h +408,3% +0,00% 408,33