Tickmark độ tin cậy sàn, đo thực tế
USDTLần ghi nhận gần nhất

Funding rate EWZ

EWZ có dữ liệu mới tại 8 sàn. So sánh tỷ lệ mỗi lần thanh toán, mức quy đổi 24 giờ và mức năm hóa.

8 sàn công bố tỷ lệ funding của EWZ. Mức năm hóa từ +0,00% tại Binance đến +10,95% tại KuCoin, chênh lệch 10,95 điểm phần trăm. Hướng thanh toán phụ thuộc vị thế mua hay bán. Tất cả đều thanh toán mỗi 8h, nên các tỷ lệ gốc ở đây có thể đọc thẳng cạnh nhau.

Cao nhất · Quy đổi 24 giờ
+0,0300%
KuCoin
Thấp nhất · Quy đổi 24 giờ
+0,0000%
Binance
Chênh lệch năm hóa (điểm phần trăm)
10,95
Số sàn
8

Tỷ lệ theo sàn

Khi tỷ lệ dương, bên mua trả bên bán; khi âm, chiều thanh toán đảo ngược. Với cùng giả định, tỷ lệ có dấu thấp hơn làm giảm chi phí funding của vị thế mua, nhưng chiều tác động ngược lại với vị thế bán. Một tỷ lệ không thể quyết định sàn nào tốt hơn cho mọi người.

Lần ghi nhận gần nhất:
SànTỷ lệChu kỳ thanh toánQuy đổi 24 giờMức quy đổi năm hóaThời gian (UTC)
Binance +0,0000%8h+0,0000%+0,00%
Bitget +0,0000%8h+0,0000%+0,00%
Bybit +0,0000%8h+0,0000%+0,00%
Gate +0,0000%8h+0,0000%+0,00%
HTX +0,0000%8h+0,0000%+0,00%
KuCoin +0,0100%8h+0,0300%+10,95%
MEXC +0,0000%8h+0,0000%+0,00%
OKX +0,0000%8h+0,0000%+0,00%

Giá trị 24 giờ giả định tỷ lệ và giá trị vị thế không đổi. Đây không phải dự báo hay phí đã trả. Phí thực tế phụ thuộc vào tỷ lệ và vị thế tại mỗi lần thanh toán; phí giao dịch và trượt giá được tính riêng.

Con số quy năm được ngoại suy như thể tỷ lệ hiện tại giữ nguyên suốt một năm. Funding thay đổi mỗi kỳ thanh toán; một con số quy năm rất lớn mô tả thời điểm này, không phải một mức lợi suất. Dấu thể hiện hướng thanh toán, không phải chất lượng. 1 điểm cơ bản (bps) = 0,01 điểm phần trăm.

Lịch sử quan sát

Mỗi dòng là tỷ lệ quan sát từ API công khai, tách theo sàn và hợp đồng; tối đa một quan sát mỗi giờ. Đây không phải phí đã thanh toán; khoảng trống không có nghĩa tỷ lệ không đổi.

SànThời gian (UTC)Tỷ lệChu kỳ thanh toán
Binance+0,0000%8h
Binance+0,0000%8h
Binance+0,0000%8h
Binance+0,0000%8h
Binance+0,0063%8h
Binance+0,0131%8h
Binance+0,0242%8h
Binance+0,0189%8h
Bitget+0,0000%8h
Bitget+0,0000%8h
Bitget+0,0000%8h
Bitget+0,0000%8h
Bitget+0,0000%8h
Bitget+0,0000%8h
Bitget+0,0000%8h
Bitget+0,0000%8h
Bybit+0,0000%8h
Bybit+0,0000%8h
Bybit+0,0000%8h
Bybit+0,0000%8h
Bybit+0,0000%8h
Bybit+0,0000%8h
Bybit+0,0000%8h
Bybit+0,0000%8h
Gate+0,0000%8h
Gate+0,0000%8h
Gate+0,0000%8h
Gate+0,0000%8h
Gate+0,0000%8h
Gate+0,0000%8h
Gate+0,0000%8h
Gate+0,0000%8h
HTX+0,0000%8h
HTX+0,0000%8h
HTX+0,0000%8h
HTX+0,0000%8h
HTX+0,0000%8h
HTX+0,0000%8h
HTX+0,0000%8h
HTX+0,0000%8h
KuCoin+0,0100%8h
KuCoin+0,0100%8h
KuCoin+0,0100%8h
KuCoin+0,0117%8h
KuCoin+0,0322%8h
KuCoin+0,0477%8h
KuCoin+0,0563%8h
KuCoin+0,0505%8h
MEXC+0,0000%8h
MEXC+0,0000%8h
MEXC+0,0000%8h
MEXC+0,0000%8h
MEXC+0,0065%8h
MEXC+0,0133%8h
MEXC+0,0242%8h
MEXC+0,0190%8h
OKX+0,0000%8h
OKX+0,0000%8h
OKX+0,0000%8h
OKX+0,0000%8h
OKX+0,0000%8h
OKX+0,0000%8h
OKX+0,0000%8h
OKX+0,0000%8h

Chi phí giá sổ lệnh của EWZ

Ước tính độ lệch giá từ lệnh hiển thị; không gồm phí giao dịch.

Lần ghi nhận gần nhất:

Sàn $10k$50k$250k$1M
MEXC 25,62 bps70,64 bps176,61 bps218,28 bps
Binance 20,79 bps60,58 bps106,04 bpsThiếu 66%
Bitget 37,38 bps42,15 bps91,08 bpsThiếu 10%
Bybit 100,19 bps600,54 bpsThiếu 74%Thiếu 94%
HTX 60,15 bpsThiếu 11%Thiếu 82%Thiếu 96%
Gate 80,34 bpsThiếu 68%Thiếu 94%Thiếu 98%
OKX 118,01 bpsThiếu 46%Thiếu 89%Thiếu 97%
KuCoin 267,80 bpsThiếu 69%Thiếu 94%Thiếu 98%
Chi phí là độ lệch của giá bình quân gia quyền khi đi qua sổ lệnh hiển thị so với giá giữa, tính bằng điểm cơ bản. Khi sổ lệnh không hấp thụ nổi toàn bộ lệnh, chi phí không được hiển thị — báo giá cho phần khớp được sẽ tâng bốc đúng cái sàn đã cạn thanh khoản.

Toàn bộ hợp đồng vĩnh cửu · E

Duyệt toàn bộ mã

Độ tin cậy của các sàn này

Funding chỉ thu được nếu sàn còn phản hồi vào lúc bạn cần. Đây là cùng bộ số liệu với phần còn lại của trang.

Lần ghi nhận gần nhất:

SànUptimeTrung vị
KuCoin99,939%18 ms
Binance100%4 ms
OKX99,939%18 ms
Bybit99,939%73 ms
Bitget99,939%18 ms
Gate100%6 ms
HTX98,0%11 ms
MEXC98,9%28 ms